Thời tiết tại Villanueva, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
31.4°C
cảm giác như 34.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Villanueva, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villanueva, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
20.9°C
14.4°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.8°C
16.8°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.0°C
17.5°C
81%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.0°C
17.8°C
85%
12.2 kph
1.3 mm
3.0
06:09 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.1°C
19.0°C
85%
13.0 kph
1.7 mm
2.0
06:08 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.4°C
19.3°C
87%
16.6 kph
1.0 mm
0.0
06:07 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.7°C
19.5°C
81%
11.9 kph
0.6 mm
5.0
06:07 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Villanueva, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, February 26, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villanueva, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 620.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |