Thời tiết tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
27.3°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
30.2°C
22.6°C
45%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
29.4°C
22.4°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
05:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
29.1°C
21.8°C
51%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.8°C
22.9°C
57%
21.6 kph
0.2 mm
3.0
05:56 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
26.5°C
22.7°C
68%
14.4 kph
1.7 mm
0.0
05:55 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.5°C
23.0°C
60%
7.9 kph
0.8 mm
6.0
05:54 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
29.2°C
22.8°C
53%
7.6 kph
0.4 mm
6.0
05:54 AM
06:00 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
29.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
11.0 km/h
10
34.0°
↑
12.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
12.0 km/h
13
39.0°
↑
12.0 km/h
14
39.0°
↑
13.0 km/h
15
39.0°
↑
13.0 km/h
16
38.0°
↑
11.0 km/h
17
35.0°
↑
6.0 km/h
18
32.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |