Thời tiết tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
31.6°C
cảm giác như 31.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
29.1°C
20.4°C
44%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
28.7°C
20.1°C
45%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
28.8°C
20.3°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:02 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
29.1°C
21.2°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.8°C
26.9°C
21.4°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
28.5°C
19.8°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
28.7°C
21.3°C
50%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Monday, March 02, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
11.0 km/h
10
33.0°
↑
13.0 km/h
11
35.0°
↑
14.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
38.0°
↑
17.0 km/h
14
38.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
22.0 km/h
17
34.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
22.0 km/h
19
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |