Thời tiết tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
33.0°C
cảm giác như 33.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
40.3°C
29.9°C
22.1°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.1°C
21.9°C
43%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
29.0°C
20.2°C
45%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
28.9°C
20.3°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
28.7°C
20.9°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:02 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
29.0°C
21.0°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
29.0°C
20.6°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Sunday, March 01, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
11
36.0°
↑
9.0 km/h
12
38.0°
↑
9.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
40.0°
↑
8.0 km/h
15
39.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
33.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
30.0°
↑
3.0 km/h
20
29.0°
↑
4.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
12.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Choluteca, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |