Thời tiết tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
27.9°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.7°C
16.9°C
66%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
05:39 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.3°C
16.7°C
66%
13.7 kph
0.3 mm
3.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.0°C
17.0°C
64%
13.7 kph
0.7 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
23.9°C
17.6°C
66%
14.4 kph
0.8 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.0°C
18.9°C
62%
15.1 kph
0.3 mm
0.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.2°C
18.9°C
65%
10.4 kph
0.3 mm
5.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
31.7°C
24.7°C
19.1°C
65%
14.0 kph
0.1 mm
6.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |