Thời tiết tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
24.0°C
cảm giác như 25.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
23.7°C
16.5°C
65%
17.3 kph
0.2 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
32.9°C
24.2°C
18.3°C
63%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.0°C
19.7°C
60%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.4°C
19.6°C
59%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
33.6°C
23.3°C
18.0°C
71%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
25.5°C
17.7°C
58%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
24.9°C
17.8°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:34 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Friday, April 03, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
18
22.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |