Thời tiết tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
22.7°C
cảm giác như 23.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.5°C
15.0°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
31.1°C
22.8°C
16.2°C
64%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
06:05 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
21.6°C
14.1°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
21.3°C
14.0°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
06:04 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
29.4°C
20.9°C
14.0°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
21.4°C
14.8°C
69%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
22.3°C
15.9°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |