Thời tiết tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
14.7°C
cảm giác như 14.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
20.4°C
13.6°C
72%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.7°C
14.5°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
20.0°C
14.3°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
19.7°C
12.5°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
26.0°C
18.5°C
15.1°C
85%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.1°C
16.8°C
78%
17.3 kph
0.1 mm
5.0
06:08 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
27.5°C
21.0°C
16.9°C
69%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
06:08 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |