Thời tiết tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
20.7°C
15.8°C
80%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
05:53 AM
05:17 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa vừa
27.1°C
20.8°C
16.3°C
84%
6.5 kph
8.2 mm
2.0
05:53 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
20.8°C
17.5°C
87%
6.8 kph
2.6 mm
2.0
05:54 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.9°C
16.8°C
82%
7.2 kph
0.9 mm
2.0
05:54 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
26.9°C
19.6°C
16.8°C
87%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
05:55 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.4°C
16.9°C
83%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
05:55 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
27.2°C
20.8°C
16.4°C
80%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
05:56 AM
05:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Friday, December 05, 2025
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matagalpa, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |