Thời tiết tại Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
32.0°C
cảm giác như 32.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.6°C
24.0°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
29.0°C
23.8°C
58%
25.6 kph
0.3 mm
3.0
05:41 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
29.0°C
23.9°C
57%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
05:40 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
29.0°C
24.3°C
59%
21.2 kph
1.6 mm
3.0
05:39 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
29.6°C
24.3°C
56%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
05:39 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
29.3°C
24.6°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
05:38 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
35.6°C
29.9°C
25.2°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
34.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
17.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
20.0 km/h
23
27.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
26.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
↑
18.0 km/h
8
27.0°
↑
20.0 km/h
9
29.0°
↑
20.0 km/h
10
31.0°
↑
19.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |