Thời tiết tại Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
29.1°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
29.3°C
24.1°C
53%
20.2 kph
0.4 mm
3.0
05:32 AM
05:57 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
29.6°C
24.9°C
56%
18.4 kph
0.4 mm
3.0
05:32 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
29.2°C
25.2°C
59%
20.9 kph
0.6 mm
3.0
05:31 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
29.9°C
25.1°C
54%
22.0 kph
1.4 mm
3.0
05:31 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
36.2°C
28.8°C
25.3°C
61%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
05:30 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
34.9°C
29.2°C
25.4°C
60%
15.8 kph
0.1 mm
7.0
05:30 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
26.9°C
24.6°C
73%
14.8 kph
7.7 mm
6.0
05:29 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, April 16, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
22
28.0°
↑
23.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
20.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
18.0 km/h
4
25.0°
↑
17.0 km/h
5
24.0°
↑
16.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
25.0°
↑
15.0 km/h
8
27.0°
↑
18.0 km/h
9
29.0°
↑
16.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
16.0 km/h
16
35.0°
↑
14.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
0.0 km/h
21
29.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Managua, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |