Thời tiết tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
28.2°C
19.2°C
12.0°C
82%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
20.1°C
11.1°C
75%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
06:07 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
19.8°C
11.9°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
25.6°C
16.9°C
11.6°C
81%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
06:08 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
16.1°C
9.4°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.1°C
9.8°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
22.3°C
16.6°C
10.9°C
78%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
18
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
27.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |