Thời tiết tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
22.1°C
16.4°C
66%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
26.9°C
21.1°C
14.8°C
67%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:06 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
26.6°C
21.2°C
14.2°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
26.8°C
21.2°C
16.3°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:05 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.8°C
16.7°C
74%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
21.3°C
17.3°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
27.3°C
21.7°C
17.6°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Monday, February 16, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |