Thời tiết tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.4°C
16.8°C
68%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
22.6°C
17.4°C
65%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.3°C
16.9°C
62%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.2°C
16.7°C
61%
14.8 kph
0.2 mm
0.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.5°C
21.6°C
17.5°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
05:36 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
23.4°C
17.3°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
29.2°C
23.2°C
18.5°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
18
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
19
22.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jinotega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |