Thời tiết tại León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
34.0°C
cảm giác như 33.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.5°C
25.1°C
51%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
05:36 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
29.3°C
24.3°C
54%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
05:35 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
28.7°C
24.2°C
56%
20.2 kph
0.2 mm
3.0
05:34 AM
06:00 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.7°C
24.5°C
60%
20.5 kph
1.0 mm
3.0
05:34 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
28.4°C
25.8°C
63%
13.7 kph
4.1 mm
0.0
05:33 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
29.1°C
24.8°C
60%
21.6 kph
1.2 mm
6.0
05:33 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
29.5°C
25.7°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
05:32 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Wednesday, April 15, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
0.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
35.0°
↑
13.0 km/h
16
33.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
28.0°
↑
12.0 km/h
8
30.0°
↑
12.0 km/h
9
32.0°
↑
12.0 km/h
10
33.0°
↑
12.0 km/h
11
35.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |