Thời tiết tại León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
23.5°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
21.3°C
77%
7.9 kph
3.6 mm
2.0
05:56 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa vừa
29.8°C
24.9°C
21.9°C
83%
10.4 kph
6.9 mm
2.0
05:57 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.8°C
21.7°C
83%
9.7 kph
1.8 mm
2.0
05:57 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.0°C
21.7°C
82%
8.3 kph
2.5 mm
2.0
05:58 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
31.2°C
24.5°C
21.5°C
80%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
05:58 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
25.9°C
21.6°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
05:23 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
26.2°C
21.7°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Friday, December 05, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
1.0 km/h
12
30.0°
↑
1.0 km/h
13
30.0°
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
0.9 mm
↑
0.0 km/h
22
24.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in León, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |