Thời tiết tại El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
30.5°C
25.2°C
21.1°C
72%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
05:22 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.3°C
21.4°C
77%
10.8 kph
3.5 mm
2.0
05:57 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa vừa
28.7°C
24.8°C
22.1°C
84%
11.2 kph
8.7 mm
2.0
05:58 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.0°C
21.5°C
81%
10.4 kph
1.6 mm
2.0
05:58 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.8°C
21.6°C
88%
8.3 kph
2.2 mm
0.0
05:59 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.0°C
21.4°C
81%
7.2 kph
0.1 mm
6.0
06:00 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
25.4°C
21.7°C
80%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
05:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Friday, December 05, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
3.0 km/h
13
30.0°
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |