Thời tiết tại El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
24.7°C
19.8°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
25.3°C
20.4°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.7°C
20.9°C
69%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:11 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
24.9°C
19.7°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
23.6°C
19.9°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
32.5°C
26.1°C
21.0°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
26.1°C
20.7°C
62%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
2.0 km/h
12
31.0°
↑
3.0 km/h
13
31.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Viejo, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |