Thời tiết tại Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
30.3°C
cảm giác như 32.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
23.9°C
18.3°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
23.6°C
18.1°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.3°C
18.5°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
22.8°C
18.4°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
23.6°C
17.4°C
53%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
23.9°C
17.5°C
57%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.5°C
18.3°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
23.0°
↑
19.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
20.0°
↑
13.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
11.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
15.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |