Thời tiết tại Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
25.1°C
cảm giác như 26.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.6°C
22.0°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.9°C
22.1°C
56%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
27.1°C
21.2°C
55%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
27.4°C
21.8°C
59%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
06:05 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
27.1°C
22.2°C
63%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
27.8°C
22.7°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
27.8°C
22.8°C
59%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Monday, February 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
16.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
16.0 km/h
12
33.0°
↑
18.0 km/h
13
34.0°
↑
20.0 km/h
14
34.0°
↑
23.0 km/h
15
34.0°
↑
23.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
30.0°
↑
22.0 km/h
19
29.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
24.0 km/h
21
27.0°
↑
25.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
26.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mateare, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |