Thời tiết tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
30.3°C
cảm giác như 32.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
25.0°C
20.8°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.8°C
20.6°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
25.2°C
20.8°C
73%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
24.2°C
21.2°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
24.2°C
19.0°C
60%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.0°C
18.4°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.7°C
19.2°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |