Thời tiết tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
26.7°C
21.6°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
21.7°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.7°C
21.3°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.3°C
21.0°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:09 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.7°C
21.6°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
27.1°C
22.2°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
27.1°C
22.2°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
33.0°
↑
1.0 km/h
12
34.0°
↑
2.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |