Thời tiết tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
26.1°C
22.0°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:24 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
31.8°C
26.4°C
22.2°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
26.1°C
22.8°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:25 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
31.8°C
26.0°C
21.3°C
64%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
31.9°C
25.1°C
21.4°C
68%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:02 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
26.3°C
22.0°C
63%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
31.0°C
26.1°C
22.1°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, December 11, 2025
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
3.0 km/h
15
30.0°
↑
1.0 km/h
16
29.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
2.0 km/h
18
27.0°
↑
0.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chinandega, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |