Thời tiết tại Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
36.8°C
cảm giác như 35.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kallakurichi, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
28.5°C
22.9°C
54%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
29.0°C
21.8°C
52%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
30.9°C
24.4°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.6°C
31.8°C
26.5°C
50%
27.4 kph
1.0 mm
3.0
06:09 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
31.8°C
27.7°C
47%
27.4 kph
1.9 mm
3.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
32.4°C
26.8°C
46%
13.7 kph
0.1 mm
7.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
31.3°C
27.4°C
51%
16.2 kph
2.5 mm
7.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
17
34.0°
↑
24.0 km/h
18
30.0°
↑
22.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
34.0°
↑
11.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
37.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 25.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |