Thời tiết tại Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kallakurichi, Ấn Độ vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
24.6°C
18.0°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.6°C
18.8°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
24.4°C
18.2°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
24.3°C
18.2°C
61%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
24.5°C
18.0°C
53%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.5°C
24.7°C
20.0°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
26.3°C
21.9°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
14.0 km/h
14
34.0°
↑
16.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
33.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 548.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.65 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |