Thời tiết tại Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kallakurichi, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
29.7°C
24.2°C
20.9°C
81%
16.9 kph
8.8 mm
2.0
06:34 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.7°C
21.0°C
82%
13.0 kph
1.3 mm
2.0
06:34 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
29.7°C
23.9°C
20.0°C
75%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.1°C
19.2°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.5°C
18.4°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.0°C
18.3°C
69%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
22.0°C
18.1°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
29.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
30.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
13
30.0°
1.1 mm
↑
14.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
15
29.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
16
27.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
17
25.0°
2.3 mm
↑
16.0 km/h
18
23.0°
1.5 mm
↑
11.0 km/h
19
23.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |