Thời tiết tại Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
31.6°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kallakurichi, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.1°C
18.4°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.4°C
24.5°C
18.4°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
25.0°C
19.2°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.9°C
20.8°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
33.0°C
25.8°C
21.5°C
71%
24.8 kph
5.3 mm
2.0
06:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
26.5°C
23.4°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
22.0°C
71%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
23.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kallakurichi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 476.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.35 µg/m³ |
| PM10: | 54.95 µg/m³ |