Thời tiết tại Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
24.8°C
cảm giác như 26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vellore, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
30.7°C
24.8°C
54%
20.5 kph
0.6 mm
2.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
31.7°C
26.0°C
50%
22.7 kph
0.4 mm
2.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
32.6°C
25.9°C
45%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.9°C
32.6°C
26.6°C
47%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
06:06 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.3°C
32.4°C
26.1°C
54%
18.7 kph
1.1 mm
4.0
06:05 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.2°C
26.3°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.0°C
25.6°C
53%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
8.0 km/h
11
36.0°
↑
8.0 km/h
12
38.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
10.0 km/h
14
39.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
20.0 km/h
17
36.0°
↑
16.0 km/h
18
33.0°
↑
20.0 km/h
19
30.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
27.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vellore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |