Thời tiết tại Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vellore, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
23.9°C
16.7°C
55%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
23.5°C
16.5°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
23.7°C
16.6°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
24.1°C
16.3°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.4°C
18.3°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
25.9°C
20.1°C
63%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
33.0°
↑
19.0 km/h
15
32.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vellore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 387.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.05 µg/m³ |
| PM10: | 60.45 µg/m³ |