Thời tiết tại Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vellore, Ấn Độ vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
28.1°C
20.4°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
29.7°C
21.3°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
31.4°C
24.0°C
52%
20.9 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
32.4°C
26.1°C
49%
15.8 kph
0.6 mm
3.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
31.3°C
26.7°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.9°C
26.1°C
55%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
12.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
14.0 km/h
13
37.0°
↑
17.0 km/h
14
37.0°
↑
17.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
36.0°
↑
15.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vellore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |