Thời tiết tại Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vellore, Ấn Độ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
22.9°C
16.1°C
60%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:17 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
22.4°C
16.1°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
21.9°C
15.6°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.7°C
14.8°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
23.1°C
15.7°C
54%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
21.9°C
16.2°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
24.8°C
16.7°C
42%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vellore, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 09, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vellore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 177.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.05 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |