Thời tiết tại Ambattur, Ấn Độ 🇮🇳
31.1°C
cảm giác như 39.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ambattur, Ấn Độ vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ambattur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
34.2°C
30.4°C
27.7°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
10.0
05:46 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
32.9°C
30.1°C
27.9°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
12.0
05:46 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
30.4°C
28.2°C
70%
24.5 kph
0.7 mm
7.0
05:46 AM
06:26 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
34.6°C
30.4°C
27.7°C
69%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
34.4°C
30.3°C
27.6°C
69%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
34.1°C
29.9°C
27.5°C
69%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
05:45 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
34.3°C
30.5°C
27.6°C
69%
25.9 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ambattur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, May 07, 2026
34.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
25.0°C
23
29.0°
↑
9.0 km/h
29.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
29.0°
↑
9.0 km/h
7
30.0°
↑
11.0 km/h
8
31.0°
↑
11.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
17.0 km/h
12
33.0°
↑
18.0 km/h
13
33.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
20.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
20.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
17.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ambattur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 20.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |