Thời tiết tại Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gundupālaiyam, Ấn Độ vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
24.2°C
20.5°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
24.7°C
21.3°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.7°C
21.4°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.5°C
21.3°C
70%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
24.6°C
20.9°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
28.5°C
25.2°C
22.1°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 410.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |