Thời tiết tại Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
27.3°C
cảm giác như 28.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gundupālaiyam, Ấn Độ vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
24.3°C
21.1°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
27.5°C
24.9°C
22.4°C
68%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
24.8°C
21.7°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.5°C
22.7°C
78%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
25.8°C
23.4°C
82%
29.9 kph
7.4 mm
1.0
06:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.4°C
24.4°C
87%
14.8 kph
1.8 mm
6.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
26.2°C
24.0°C
82%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
22.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
24.0°
↑
19.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gundupālaiyam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 408.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.75 µg/m³ |