Thời tiết tại Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
29.2°C
cảm giác như 30.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Avadi, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
24.3°C
20.4°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
24.4°C
20.4°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
24.8°C
20.4°C
65%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
25.8°C
22.1°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
26.0°C
22.6°C
76%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
26.6°C
22.9°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
26.8°C
23.3°C
78%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
15.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avadi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |