Thời tiết tại Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 28.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Avadi, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.9°C
22.8°C
78%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
24.7°C
22.1°C
74%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
24.3°C
21.5°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
23.9°C
20.8°C
71%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
23.9°C
20.7°C
67%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
27.0°C
23.5°C
20.8°C
62%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
26.3°C
23.7°C
22.0°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
5.0
06:34 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Avadi, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
10
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avadi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.85 µg/m³ |
| PM10: | 55.95 µg/m³ |