Thời tiết tại Nellore, Ấn Độ 🇮🇳
26.4°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nellore, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nellore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
28.2°C
24.3°C
21.2°C
79%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:35 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
28.9°C
25.0°C
22.5°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
24.2°C
21.2°C
76%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
23.7°C
20.4°C
74%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.6°C
19.8°C
71%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:36 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
22.9°C
19.7°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
22.6°C
19.3°C
64%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nellore, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nellore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 137.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.35 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |