Thời tiết tại Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tirunelveli, Ấn Độ vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.7°C
23.2°C
70%
23.4 kph
0.7 mm
2.0
06:34 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
25.7°C
23.5°C
76%
18.0 kph
6.7 mm
2.0
06:34 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.6°C
22.3°C
72%
15.1 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
30.5°C
25.4°C
21.5°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
24.6°C
21.1°C
61%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
24.3°C
20.5°C
63%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
1.0 km/h
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 485.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 49.85 µg/m³ |