Thời tiết tại Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
28.0°C
cảm giác như 31.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tirunelveli, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
30.2°C
26.9°C
60%
24.8 kph
4.6 mm
2.0
06:15 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
31.7°C
27.2°C
53%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
06:15 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
32.3°C
27.7°C
51%
16.9 kph
1.5 mm
3.0
06:14 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
32.1°C
26.4°C
48%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
30.5°C
26.7°C
53%
18.0 kph
0.8 mm
7.0
06:13 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
31.1°C
26.2°C
55%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
38.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
6.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
1.0 km/h
10
32.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
37.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
37.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
35.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
16
31.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
17
28.0°
2.3 mm
↑
18.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
11.0 km/h
22
29.0°
↑
11.0 km/h
23
29.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |