Thời tiết tại Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
29.6°C
cảm giác như 31.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tirunelveli, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.9°C
23.1°C
70%
19.4 kph
1.5 mm
2.0
06:34 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
29.8°C
25.3°C
21.7°C
65%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
23.9°C
21.0°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
29.2°C
24.5°C
20.7°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.7°C
25.0°C
21.3°C
61%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
29.9°C
25.0°C
21.1°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
27.7°C
24.8°C
21.8°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
18.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
22.0 km/h
12
29.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 392.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |