Thời tiết tại Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
29.4°C
cảm giác như 29.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tirunelveli, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
25.5°C
23.0°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
33.4°C
26.3°C
21.8°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.1°C
23.5°C
66%
18.0 kph
0.4 mm
2.0
06:36 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
27.3°C
23.7°C
66%
17.6 kph
6.2 mm
1.0
06:36 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
33.6°C
27.0°C
24.0°C
74%
19.1 kph
23.6 mm
3.0
06:35 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
28.1°C
24.9°C
68%
10.1 kph
1.3 mm
6.0
06:35 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
28.7°C
24.5°C
67%
19.4 kph
0.6 mm
6.0
06:35 AM
06:30 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirunelveli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |