Thời tiết tại Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
32.0°C
cảm giác như 36.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kollam, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
26.4°C
23.5°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
29.3°C
26.2°C
23.2°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.8°C
26.6°C
24.4°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.8°C
24.5°C
68%
18.7 kph
0.9 mm
4.0
06:41 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
29.8°C
26.9°C
24.2°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.0°C
24.4°C
76%
14.4 kph
0.4 mm
6.0
06:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.1°C
23.6°C
78%
22.3 kph
0.8 mm
6.0
06:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
29.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kollam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 149.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |