Thời tiết tại Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
27.0°C
cảm giác như 30.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kollam, Ấn Độ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.8°C
23.2°C
77%
21.6 kph
0.3 mm
2.0
06:38 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.4°C
23.9°C
81%
15.1 kph
4.7 mm
2.0
06:39 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
23.7°C
76%
18.0 kph
4.5 mm
2.0
06:39 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.7°C
24.1°C
64%
21.2 kph
0.5 mm
2.0
06:40 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
26.2°C
23.7°C
57%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
25.3°C
22.1°C
58%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
25.3°C
22.1°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kollam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |