Thời tiết tại Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
27.0°C
cảm giác như 30.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kollam, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.2°C
26.6°C
76%
18.7 kph
3.4 mm
3.0
06:20 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
28.8°C
27.2°C
75%
25.6 kph
0.7 mm
3.0
06:19 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.8°C
26.8°C
72%
27.4 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
28.5°C
26.2°C
70%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
28.2°C
25.6°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.4°C
27.0°C
69%
19.8 kph
1.2 mm
6.0
06:17 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.3°C
25.8°C
76%
22.0 kph
4.2 mm
6.0
06:17 AM
06:33 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kollam, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
6
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
29.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
18
28.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kollam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |