Thời tiết tại Thoothukkudi, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thoothukkudi, Ấn Độ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thoothukkudi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.5°C
25.3°C
22.1°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
26.7°C
25.3°C
24.1°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.1°C
23.5°C
72%
24.5 kph
1.5 mm
2.0
06:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.7°C
24.5°C
75%
30.6 kph
2.5 mm
2.0
06:34 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.8°C
24.8°C
75%
30.6 kph
3.7 mm
2.0
06:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
28.1°C
25.7°C
24.0°C
84%
20.2 kph
9.3 mm
6.0
06:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
24.7°C
24.2°C
87%
18.4 kph
2.7 mm
5.0
06:33 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thoothukkudi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
↑
20.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
25.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
15.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
24.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
25.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thoothukkudi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 24.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.85 µg/m³ |
| PM10: | 44.85 µg/m³ |