Thời tiết tại Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
26.9°C
cảm giác như 28.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tiruppur, Ấn Độ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
29.4°C
23.8°C
46%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
06:17 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
29.0°C
22.9°C
50%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
30.0°C
23.8°C
54%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
30.0°C
24.7°C
55%
32.8 kph
1.9 mm
3.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
29.1°C
24.6°C
58%
33.1 kph
0.1 mm
4.0
06:15 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
28.3°C
23.9°C
64%
34.9 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
24.0°C
53%
34.6 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
2.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
10.0 km/h
18
33.0°
↑
10.0 km/h
19
31.0°
↑
9.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
27.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 153.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |