Thời tiết tại Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
30.3°C
cảm giác như 29.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tiruppur, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.0°C
18.7°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
24.6°C
19.2°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.8°C
18.8°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
32.5°C
26.6°C
20.4°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
27.3°C
21.9°C
57%
17.3 kph
0.6 mm
3.0
06:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
27.6°C
22.5°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.1°C
22.6°C
57%
20.9 kph
0.2 mm
6.0
06:38 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
32.0°
↑
12.0 km/h
17
31.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruppur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.85 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.35 µg/m³ |
| PM10: | 72.75 µg/m³ |