Thời tiết tại Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
33.2°C
cảm giác như 41.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kochi, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.4°C
23.1°C
76%
21.2 kph
4.9 mm
2.0
06:44 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.2°C
23.2°C
74%
22.7 kph
2.4 mm
3.0
06:44 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.3°C
26.1°C
23.2°C
71%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
29.8°C
26.6°C
23.7°C
73%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
26.7°C
23.4°C
74%
19.8 kph
0.1 mm
7.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.5°C
26.9°C
23.3°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.2°C
24.3°C
77%
27.7 kph
2.3 mm
6.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
16
29.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
19.0 km/h
14
29.0°
↑
21.0 km/h
15
29.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kochi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 151.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.45 µg/m³ |
| PM10: | 38.55 µg/m³ |