Thời tiết tại Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
25.7°C
cảm giác như 28.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kochi, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
27.9°C
25.7°C
76%
20.9 kph
5.8 mm
3.0
06:21 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.6°C
27.0°C
74%
24.1 kph
1.0 mm
3.0
06:20 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.5°C
27.0°C
70%
22.7 kph
0.4 mm
2.0
06:19 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
28.1°C
26.2°C
69%
27.0 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
27.6°C
24.3°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.3°C
25.5°C
68%
16.9 kph
0.1 mm
6.0
06:18 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.9°C
25.7°C
77%
22.7 kph
0.2 mm
6.0
06:17 AM
06:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kochi, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
6
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
1.4 mm
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
29.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
4.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
↑
7.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
27.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kochi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 34.85 µg/m³ |