Thời tiết tại Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
28.4°C
cảm giác như 30.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tiruchirapalli, Ấn Độ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.8°C
23.0°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
29.1°C
22.4°C
48%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
30.9°C
25.0°C
48%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.3°C
32.1°C
26.9°C
52%
22.7 kph
1.2 mm
3.0
06:11 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
40.0°C
31.4°C
27.2°C
51%
37.1 kph
5.2 mm
3.0
06:10 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.4°C
30.8°C
26.9°C
55%
24.8 kph
0.4 mm
7.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
32.8°C
27.8°C
48%
23.0 kph
0.6 mm
7.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |