Thời tiết tại Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
28.4°C
cảm giác như 30.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tiruchirapalli, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.8°C
21.8°C
75%
20.5 kph
1.9 mm
2.0
06:33 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
30.0°C
25.1°C
21.7°C
76%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.0°C
24.9°C
21.0°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.9°C
19.7°C
72%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
23.1°C
19.0°C
71%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
22.5°C
18.7°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.5°C
17.9°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
1.9 mm
↑
20.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |