Thời tiết tại Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
31.1°C
cảm giác như 30.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tiruchirapalli, Ấn Độ vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.1°C
19.0°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.0°C
25.6°C
20.4°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
30.6°C
24.7°C
20.3°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.9°C
26.6°C
21.3°C
66%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
31.3°C
26.1°C
22.3°C
72%
26.6 kph
6.4 mm
1.0
06:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.3°C
23.8°C
81%
13.3 kph
1.4 mm
6.0
06:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
34.2°C
27.0°C
23.2°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
23.0°
↑
19.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.45 µg/m³ |