Thời tiết tại Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tiruchirapalli, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
23.1°C
18.2°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
23.7°C
17.1°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
25.4°C
20.2°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.2°C
20.2°C
64%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:23 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
23.3°C
18.5°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.6°C
19.4°C
53%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
20.0 km/h
14
30.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
23.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
20.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
20.0°
↑
11.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiruchirapalli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |