Thời tiết tại Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
35.0°C
cảm giác như 33.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jamshedpur, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
34.5°C
26.8°C
22%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.1°C
34.5°C
29.2°C
29%
22.7 kph
0.3 mm
2.0
05:36 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
32.2°C
25.2°C
31%
22.7 kph
1.6 mm
2.0
05:35 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.3°C
26.5°C
26%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
32.3°C
27.1°C
26%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
05:33 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.0°C
26.1°C
36%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
30.2°C
25.1°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
27.0°C
12
40.0°
↑
8.0 km/h
13
40.0°
↑
7.0 km/h
14
40.0°
↑
5.0 km/h
15
41.0°
↑
2.0 km/h
16
40.0°
↑
6.0 km/h
17
39.0°
↑
10.0 km/h
18
37.0°
↑
12.0 km/h
19
36.0°
↑
5.0 km/h
20
35.0°
↑
17.0 km/h
21
35.0°
↑
5.0 km/h
22
34.0°
↑
6.0 km/h
23
33.0°
↑
15.0 km/h
32.0°
↑
10.0 km/h
1
32.0°
↑
11.0 km/h
2
31.0°
↑
9.0 km/h
3
30.0°
↑
6.0 km/h
4
30.0°
↑
6.0 km/h
5
29.0°
↑
4.0 km/h
6
31.0°
↑
3.0 km/h
7
33.0°
↑
6.0 km/h
8
36.0°
↑
9.0 km/h
9
37.0°
↑
10.0 km/h
10
39.0°
↑
9.0 km/h
11
40.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 382.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.15 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.25 µg/m³ |