Thời tiết tại Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
31.2°C
cảm giác như 29.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jamshedpur, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.8°C
16.5°C
22%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.8°C
17.4°C
20%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
26.2°C
19.2°C
19%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
27.5°C
19.9°C
20%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
28.1°C
22.0°C
22%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.5°C
20.1°C
15%
6.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
28.0°C
20.4°C
14%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
2.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
1.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
1.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamshedpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1303.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.65 µg/m³ |
| SO2: | 60.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.95 µg/m³ |
| PM10: | 70.65 µg/m³ |