Thời tiết tại Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
24.9°C
cảm giác như 25.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rourkela, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
32.0°C
24.9°C
29%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
05:41 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.8°C
22.8°C
36%
17.3 kph
1.2 mm
2.0
05:40 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
31.3°C
23.9°C
31%
20.5 kph
0.8 mm
2.0
05:39 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
29.5°C
23.3°C
34%
33.1 kph
1.5 mm
2.0
05:38 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.5°C
21.3°C
41%
10.4 kph
0.2 mm
3.0
05:37 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
29.6°C
23.6°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:36 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
31.0°C
23.8°C
24%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
05:36 AM
06:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
6
27.0°
↑
2.0 km/h
7
30.0°
↑
2.0 km/h
8
34.0°
↑
2.0 km/h
9
36.0°
↑
2.0 km/h
10
38.0°
↑
2.0 km/h
11
39.0°
↑
6.0 km/h
12
40.0°
↑
8.0 km/h
13
40.0°
↑
7.0 km/h
14
40.0°
↑
7.0 km/h
15
40.0°
↑
6.0 km/h
16
39.0°
↑
7.0 km/h
17
35.0°
↑
17.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
2.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
24.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
4
23.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 774.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.75 µg/m³ |
| SO2: | 33.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.35 µg/m³ |
| PM10: | 67.65 µg/m³ |