Thời tiết tại Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
33.2°C
cảm giác như 31.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rourkela, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
22.1°C
12.2°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
23.4°C
13.3°C
21%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
24.8°C
15.1°C
22%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
25.9°C
16.0°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
26.0°C
17.5°C
24%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
26.2°C
16.4°C
17%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
26.6°C
16.8°C
15%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
11.0°C
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
1.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
2.0 km/h
12
35.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
7.0 km/h
15
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 60.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.05 µg/m³ |
| PM10: | 48.45 µg/m³ |