Thời tiết tại Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
25.0°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rourkela, Ấn Độ vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
32.4°C
22.8°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.7°C
33.7°C
26.2°C
28%
10.1 kph
0.5 mm
2.0
05:42 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
32.4°C
25.5°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.7°C
32.5°C
26.6°C
25%
19.4 kph
0.3 mm
1.0
05:40 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
29.2°C
22.4°C
38%
17.3 kph
0.8 mm
6.0
05:39 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
28.7°C
21.9°C
42%
22.7 kph
0.6 mm
6.0
05:38 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
43.0°C
37.0°C
32.0°C
26.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
33.0°
↑
8.0 km/h
9
36.0°
↑
10.0 km/h
10
38.0°
↑
10.0 km/h
11
40.0°
↑
9.0 km/h
12
41.0°
↑
9.0 km/h
13
42.0°
↑
10.0 km/h
14
42.0°
↑
13.0 km/h
15
41.0°
↑
13.0 km/h
16
41.0°
↑
13.0 km/h
17
39.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
32.0°
↑
2.0 km/h
20
31.0°
↑
5.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
12.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 498.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.65 µg/m³ |
| SO2: | 39.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.05 µg/m³ |
| PM10: | 102.55 µg/m³ |