Thời tiết tại Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rourkela, Ấn Độ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
21.4°C
12.1°C
25%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
22.7°C
12.9°C
22%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
24.2°C
14.9°C
23%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
25.5°C
15.6°C
21%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
26.1°C
17.8°C
23%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
25.9°C
16.1°C
19%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
27.0°C
16.8°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
2.0 km/h
20
20.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
2.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rourkela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 468.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 20.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.85 µg/m³ |