Thời tiết tại Korba, Ấn Độ 🇮🇳
23.6°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korba, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
29.7°C
23.6°C
39%
27.4 kph
0.7 mm
2.0
05:50 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
29.5°C
22.3°C
37%
16.2 kph
0.4 mm
2.0
05:49 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
31.1°C
24.6°C
24%
19.8 kph
0.2 mm
2.0
05:48 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
29.0°C
21.9°C
29%
13.7 kph
0.4 mm
2.0
05:47 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
30.4°C
22.7°C
28%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
29.3°C
22.8°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:45 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
22.6°C
22%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
05:44 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
6
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
29.0°
↑
5.0 km/h
8
32.0°
↑
8.0 km/h
9
34.0°
↑
9.0 km/h
10
36.0°
↑
10.0 km/h
11
38.0°
↑
12.0 km/h
12
39.0°
↑
12.0 km/h
13
39.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
37.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
35.0°
↑
19.0 km/h
17
34.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
20.0 km/h
20
26.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
23
24.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
22.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
0.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korba, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |