Thời tiết tại Korba, Ấn Độ 🇮🇳
27.9°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korba, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
21.3°C
11.9°C
19%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
22.7°C
13.0°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
24.0°C
14.6°C
18%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
25.1°C
15.8°C
23%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
26.0°C
18.7°C
25%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
26.3°C
16.9°C
18%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
26.6°C
19.4°C
20%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
11.0°C
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
1.0 km/h
20
19.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korba, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.35 µg/m³ |