Thời tiết tại Korba, Ấn Độ 🇮🇳
32.1°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korba, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
21.0°C
11.9°C
21%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
22.3°C
13.0°C
22%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
22.5°C
13.5°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
22.7°C
13.5°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
23.1°C
13.7°C
20%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
23.0°C
13.5°C
19%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
23.8°C
14.5°C
18%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
35.0°C
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
2.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korba, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 40.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |