Thời tiết tại Korba, Ấn Độ 🇮🇳
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korba, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
18.2°C
10.8°C
37%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
27.3°C
18.8°C
12.6°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
18.4°C
11.8°C
44%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
18.3°C
11.5°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
18.1°C
11.0°C
39%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
17.5°C
9.8°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
18.4°C
11.1°C
29%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korba, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
4.0 km/h
18
19.0°
↑
1.0 km/h
19
18.0°
↑
3.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korba, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.35 µg/m³ |
| SO2: | 43.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.95 µg/m³ |
| PM10: | 88.15 µg/m³ |