Thời tiết tại Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
24.2°C
cảm giác như 24.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jabalpur, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
17.9°C
12.2°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
17.8°C
12.3°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.4°C
11.6°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.0°C
11.3°C
47%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
16.7°C
10.8°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
17.2°C
10.9°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
18.1°C
12.0°C
32%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 386.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |