Thời tiết tại Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
32.2°C
cảm giác như 31.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jabalpur, Ấn Độ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
32.3°C
26.8°C
27%
15.1 kph
1.1 mm
2.0
06:02 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
30.0°C
25.1°C
37%
28.4 kph
2.9 mm
2.0
06:01 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
30.0°C
25.1°C
35%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.7°C
24.4°C
36%
25.2 kph
2.8 mm
2.0
05:59 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
29.4°C
22.6°C
26%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
30.6°C
24.3°C
16%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
29.8°C
24.4°C
24%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
20
30.0°
↑
5.0 km/h
21
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
6.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
8.0 km/h
9
32.0°
↑
8.0 km/h
10
34.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
17.0 km/h
16
34.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
18
25.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 148.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 35.85 µg/m³ |