Thời tiết tại Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jabalpur, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.1°C
15.8°C
22%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.3°C
16.7°C
20%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
25.5°C
18.0°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.0°C
17.3°C
24%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
25.8°C
18.5°C
29%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.7°C
18.8°C
22%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
26.3°C
18.6°C
16%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
14
31.0°
↑
10.0 km/h
15
31.0°
↑
10.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |