Thời tiết tại Bhilai Nagar, Ấn Độ 🇮🇳
24.1°C
cảm giác như 23.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhilai Nagar, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhilai Nagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.9°C
17.9°C
29%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.6°C
16.6°C
18%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.1°C
17.0°C
18%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.4°C
18.3°C
17%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.4°C
19.0°C
16%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
25.6°C
19.2°C
22%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
28.0°C
20.6°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhilai Nagar, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
20.0°
↑
13.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhilai Nagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |