Thời tiết tại Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nowrangapur, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
23.4°C
16.1°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.5°C
16.4°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
23.5°C
16.0°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.1°C
16.3°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.1°C
17.2°C
28%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
24.2°C
18.4°C
31%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.7°C
18.6°C
23%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
13.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 163.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.05 µg/m³ |
| PM10: | 52.65 µg/m³ |