Thời tiết tại Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
26.3°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nowrangapur, Ấn Độ vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
30.0°C
25.7°C
42%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
05:28 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
30.0°C
24.2°C
40%
14.8 kph
0.4 mm
10.0
05:28 AM
06:25 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
30.8°C
25.6°C
37%
19.8 kph
0.2 mm
10.0
05:27 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
29.7°C
23.7°C
45%
18.4 kph
0.7 mm
10.0
05:27 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
38.9°C
30.6°C
24.0°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
11.0
05:26 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
29.6°C
25.2°C
54%
19.1 kph
0.2 mm
6.0
05:26 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, May 08, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
27.0°
↑
5.0 km/h
7
29.0°
↑
7.0 km/h
8
31.0°
↑
6.0 km/h
9
33.0°
↑
5.0 km/h
10
35.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
6.0 km/h
12
37.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
23.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 431.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.95 µg/m³ |