Thời tiết tại Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nowrangapur, Ấn Độ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
30.0°C
23.6°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
31.3°C
24.3°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
31.8°C
25.8°C
33%
18.4 kph
0.7 mm
2.0
05:52 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
31.6°C
26.6°C
30%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
05:51 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
30.5°C
25.0°C
34%
23.0 kph
1.4 mm
3.0
05:51 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.4°C
24.2°C
46%
15.8 kph
2.3 mm
6.0
05:50 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.7°C
23.3°C
45%
22.7 kph
1.3 mm
6.0
05:49 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
30.0°
↑
13.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
10
34.0°
↑
12.0 km/h
11
36.0°
↑
8.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
11.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
36.0°
↑
3.0 km/h
18
34.0°
↑
18.0 km/h
19
32.0°
↑
12.0 km/h
20
31.0°
↑
10.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 140.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.05 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |