Thời tiết tại Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nowrangapur, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
21.4°C
13.6°C
30%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.4°C
14.4°C
33%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
23.3°C
15.6°C
29%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
23.8°C
15.9°C
26%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
22.7°C
16.0°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.8°C
17.6°C
21%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
21.0°
↑
11.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 357.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |