Thời tiết tại Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
27.1°C
cảm giác như 28.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brahmapur, Ấn Độ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
29.7°C
23.3°C
52%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
30.6°C
24.4°C
50%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
31.7°C
26.6°C
54%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.0°C
27.4°C
49%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
30.2°C
25.8°C
58%
30.6 kph
0.7 mm
2.0
05:41 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
29.6°C
25.3°C
64%
37.1 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
29.8°C
24.4°C
60%
35.6 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
30.0°
↑
8.0 km/h
8
33.0°
↑
6.0 km/h
9
36.0°
↑
7.0 km/h
10
38.0°
↑
6.0 km/h
11
39.0°
↑
10.0 km/h
12
38.0°
↑
17.0 km/h
13
37.0°
↑
21.0 km/h
14
36.0°
↑
25.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
33.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |