Thời tiết tại Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
23.8°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brahmapur, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
23.3°C
18.0°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.4°C
17.1°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
33.4°C
24.2°C
17.8°C
49%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.0°C
19.0°C
46%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
24.6°C
18.2°C
45%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
25.7°C
18.8°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
25.7°C
19.8°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.45 µg/m³ |
| PM10: | 76.25 µg/m³ |