Thời tiết tại Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
24.6°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brahmapur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
30.4°C
24.6°C
57%
29.5 kph
1.0 mm
2.0
05:43 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
29.9°C
26.1°C
54%
19.1 kph
0.5 mm
2.0
05:42 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.8°C
24.8°C
59%
26.6 kph
1.0 mm
2.0
05:41 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
36.5°C
29.2°C
25.5°C
58%
22.0 kph
10.8 mm
2.0
05:40 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
28.9°C
24.7°C
67%
34.2 kph
1.1 mm
3.0
05:40 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
29.5°C
25.0°C
66%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
05:39 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.2°C
26.0°C
63%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
05:38 AM
06:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
30.0°
↑
6.0 km/h
8
33.0°
↑
5.0 km/h
9
36.0°
↑
7.0 km/h
10
38.0°
↑
10.0 km/h
11
39.0°
↑
16.0 km/h
12
38.0°
↑
22.0 km/h
13
37.0°
↑
26.0 km/h
14
35.0°
↑
30.0 km/h
15
35.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
32.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
30.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
20
27.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
1.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |