Thời tiết tại Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
26.6°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brahmapur, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.9°C
16.2°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.2°C
15.8°C
59%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
22.7°C
16.6°C
54%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
23.3°C
17.0°C
50%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.5°C
17.0°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
24.2°C
18.0°C
53%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
23.9°C
17.4°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 160.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.65 µg/m³ |
| PM10: | 51.95 µg/m³ |