Thời tiết tại Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brahmapur, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.0°C
17.0°C
80%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.5°C
17.1°C
76%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
21.5°C
16.9°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.1°C
16.5°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.1°C
16.0°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.3°C
15.7°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
19.8°C
14.9°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
21.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brahmapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 632.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 119.35 µg/m³ |
| PM10: | 120.55 µg/m³ |