Thời tiết tại Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
25.3°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Visakhapatnam, Ấn Độ vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
23.3°C
20.4°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
23.4°C
20.5°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
23.8°C
20.7°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
24.2°C
20.8°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.5°C
21.3°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.9°C
22.0°C
62%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
25.1°C
22.4°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 2779.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.25 µg/m³ |
| PM10: | 61.35 µg/m³ |