Thời tiết tại Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
24.9°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Visakhapatnam, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
24.3°C
21.6°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
24.7°C
21.5°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.9°C
21.9°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.2°C
22.3°C
57%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
25.2°C
22.2°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.5°C
22.8°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
25.9°C
24.0°C
77%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
22.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2884.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.95 µg/m³ |
| PM10: | 82.85 µg/m³ |