Thời tiết tại Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
27.3°C
cảm giác như 30.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Visakhapatnam, Ấn Độ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
28.0°C
26.0°C
70%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.7°C
25.4°C
71%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
28.0°C
25.3°C
73%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
28.1°C
27.0°C
73%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
29.1°C
26.8°C
72%
29.2 kph
2.9 mm
3.0
05:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.5°C
27.0°C
72%
27.7 kph
2.9 mm
6.0
05:48 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
28.5°C
26.9°C
63%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
22
27.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
25.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
16.0 km/h
9
29.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
30.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
22.0 km/h
13
30.0°
↑
24.0 km/h
14
30.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
26.0 km/h
16
29.0°
↑
25.0 km/h
17
29.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 380.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.95 µg/m³ |