Thời tiết tại Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
25.0°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Visakhapatnam, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
23.1°C
21.1°C
76%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
23.3°C
20.9°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
23.5°C
21.2°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
23.4°C
20.9°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
23.0°C
20.5°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
22.7°C
20.2°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
22.5°C
20.1°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Visakhapatnam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1851.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 122.35 µg/m³ |
| PM10: | 124.25 µg/m³ |