Thời tiết tại Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kākināda, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.5°C
19.3°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.6°C
19.5°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
24.8°C
19.2°C
60%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.9°C
19.0°C
58%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.0°C
19.5°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.7°C
19.2°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.75 µg/m³ |
| PM10: | 56.65 µg/m³ |