Thời tiết tại Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
24.8°C
cảm giác như 26.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kākināda, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
29.2°C
23.7°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
30.2°C
23.9°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
30.3°C
24.7°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.6°C
31.9°C
26.4°C
60%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
29.7°C
24.6°C
70%
16.9 kph
0.3 mm
6.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
35.8°C
28.3°C
24.8°C
67%
12.2 kph
7.6 mm
6.0
05:52 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
30.0°
↑
7.0 km/h
9
32.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
14.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
36.0°
↑
18.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
34.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kākināda, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |