Nhiệt độ trung bình tại Kākināda
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Kākināda dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
27.9°C
Cao nhất trung bình năm
32.1°C
Thấp nhất trung bình năm
24.8°C
Cao kỷ lục
44°C
Thấp kỷ lục
16°C
Lượng mưa năm
1564 mm
Số ngày mưa
135
Số giờ nắng
4.4h/ngày
Độ ẩm
70%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Kākināda
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Kākināda
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Kākināda
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Kākināda
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 28°C | 20°C | 11 mm | 7.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 31°C | 21°C | 4 mm | 7.9h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 34°C | 24°C | 25 mm | 6.9h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 36°C | 27°C | 16 mm | 5.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 37°C | 28°C | 66 mm | 4.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 34°C | 28°C | 241 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 32°C | 27°C | 364 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 32°C | 26°C | 250 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 31°C | 26°C | 299 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 31°C | 25°C | 162 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C | 23°C | 75 mm | 5.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 28°C | 22°C | 52 mm | 5.9h |