Thời tiết tại Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
29.2°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.5°C
17.9°C
42%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.5°C
18.0°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.4°C
18.6°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.9°C
18.5°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.7°C
18.7°C
34%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.8°C
21.5°C
30%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.8°C
22.9°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
18.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 870.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.25 µg/m³ |