Thời tiết tại Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
25.2°C
cảm giác như 24.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
22.9°C
16.5°C
29%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.2°C
15.9°C
43%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
23.8°C
16.3°C
41%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
24.6°C
17.6°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
25.6°C
19.2°C
28%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
26.7°C
20.5°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.9°C
20.5°C
20%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 866.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |