Thời tiết tại Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
25.1°C
cảm giác như 25.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.4°C
16.7°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.1°C
18.2°C
60%
15.1 kph
0.2 mm
1.0
06:46 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.9°C
18.1°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
21.7°C
16.3°C
45%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
21.2°C
15.4°C
39%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
21.0°C
16.0°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.0°C
15.5°C
47%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13
28.0°
↑
3.0 km/h
14
29.0°
↑
1.0 km/h
15
29.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1241.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.75 µg/m³ |
| PM10: | 75.55 µg/m³ |