Thời tiết tại Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
25.7°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Parbhani, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.7°C
16.0°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.2°C
16.7°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.2°C
17.0°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.1°C
16.5°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.8°C
16.3°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
21.4°C
15.8°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
21.7°C
15.8°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
11.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
25.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
6.0 km/h
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 446.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.35 µg/m³ |
| PM10: | 50.45 µg/m³ |