Thời tiết tại Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
23.4°C
cảm giác như 23.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Parbhani, Ấn Độ vào Feb 12, 2026 at :30
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
25.3°C
19.9°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
26.0°C
20.0°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
26.7°C
20.7°C
24%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
27.6°C
21.7°C
24%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
28.2°C
22.1°C
22%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.0°C
22.1°C
22%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.7°C
22.8°C
21%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:23 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
23.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Parbhani, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |