Thời tiết tại Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
35.4°C
cảm giác như 33.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Amravati, Ấn Độ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
32.0°C
25.8°C
12%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:28 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
32.5°C
27.3°C
14%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
37.3°C
31.5°C
25.5°C
17%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.7°C
31.9°C
25.8°C
16%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
31.2°C
25.9°C
21%
26.3 kph
0.4 mm
7.0
06:25 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
28.0°C
24.7°C
34%
23.0 kph
0.3 mm
6.0
06:24 AM
06:29 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
31.9°C
26.2°C
22.8°C
40%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, March 14, 2026
39.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
12
36.0°
↑
8.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
34.0°
↑
6.0 km/h
20
33.0°
↑
4.0 km/h
21
32.0°
↑
6.0 km/h
22
31.0°
↑
7.0 km/h
23
30.0°
↑
7.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
10.0 km/h
2
29.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
6.0 km/h
4
28.0°
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
27.0°
↑
6.0 km/h
7
29.0°
↑
8.0 km/h
8
32.0°
↑
11.0 km/h
9
34.0°
↑
12.0 km/h
10
35.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amravati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |