Thời tiết tại Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
30.1°C
cảm giác như 27.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Amravati, Ấn Độ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
26.4°C
20.2°C
27%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
27.2°C
21.0°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
28.8°C
24.0°C
26%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
28.9°C
25.5°C
22%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
29.3°C
24.6°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
30.3°C
24.1°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
29.2°C
24.5°C
30%
14.4 kph
0.3 mm
6.0
06:44 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amravati, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
12
31.0°
↑
14.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
31.0°
↑
3.0 km/h
18
29.0°
↑
5.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
29.0°
↑
15.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amravati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 16.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |