Thời tiết tại Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
31.5°C
cảm giác như 29.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Punāsa, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.8°C
19.3°C
26%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.8°C
18.7°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
26.1°C
18.9°C
25%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.6°C
19.6°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.6°C
19.2°C
20%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.7°C
20.5°C
17%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.7°C
21.6°C
17%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:22 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
32.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
28.0°
↑
4.0 km/h
20
27.0°
↑
3.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
13.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
11.0 km/h
6
19.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.85 µg/m³ |
| PM10: | 66.25 µg/m³ |