Thời tiết tại Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
14.5°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Punāsa, Ấn Độ vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
19.1°C
13.4°C
33%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
19.7°C
12.7°C
33%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.3°C
14.9°C
31%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
21.7°C
15.1°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
22.6°C
17.3°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
07:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.1°C
17.8°C
29%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:05 AM
05:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
13.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
14.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
21.0°
↑
16.0 km/h
11
23.0°
↑
15.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
17.0°
↑
11.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
15.0°
↑
11.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 392.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.65 µg/m³ |
| PM10: | 65.85 µg/m³ |