Thời tiết tại Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
30.5°C
cảm giác như 28.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Punāsa, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
37.5°C
31.0°C
23.8°C
12%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.5°C
31.6°C
24.6°C
11%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
31.9°C
25.4°C
14%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:34 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
37.5°C
31.3°C
24.8°C
16%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
06:33 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
30.7°C
23.9°C
19%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
30.4°C
24.9°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.1°C
30.3°C
24.4°C
19%
30.6 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
10
33.0°
↑
5.0 km/h
11
35.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
33.0°
↑
10.0 km/h
20
32.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
7.0 km/h
22
30.0°
↑
6.0 km/h
23
29.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Punāsa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.05 µg/m³ |
| PM10: | 38.25 µg/m³ |