Thời tiết tại Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
26.7°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalgaon, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
30.2°C
26.5°C
36%
27.7 kph
0.5 mm
2.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
29.4°C
24.1°C
34%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
29.3°C
23.9°C
32%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
29.8°C
23.3°C
36%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
30.8°C
25.5°C
40%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
30.9°C
25.4°C
37%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.5°C
25.4°C
21%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
06:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
34.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
30.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
2.0 km/h
22
29.0°
↑
5.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
↑
18.0 km/h
2
26.0°
↑
19.0 km/h
3
25.0°
↑
23.0 km/h
4
25.0°
↑
21.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 20.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.35 µg/m³ |
| PM10: | 46.25 µg/m³ |