Thời tiết tại Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
29.6°C
cảm giác như 28.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jalgaon, Ấn Độ vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
30.5°C
26.5°C
34%
22.3 kph
2.1 mm
2.0
06:20 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
29.8°C
26.0°C
33%
17.6 kph
0.3 mm
2.0
06:19 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
29.9°C
23.6°C
37%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
29.3°C
23.7°C
33%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
27.6°C
23.0°C
35%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
29.8°C
23.5°C
32%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
1
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
29.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
27.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
8
28.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
22.0 km/h
16
33.0°
↑
21.0 km/h
17
32.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
18
32.0°
↑
7.0 km/h
19
31.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
30.0°
↑
7.0 km/h
22
30.0°
↑
11.0 km/h
23
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
29.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 556.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 38.35 µg/m³ |