Thời tiết tại Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
23.4°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalgaon, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.8°C
23.0°C
22%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
29.1°C
22.9°C
19%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.8°C
23.1°C
20%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
29.1°C
23.4°C
24%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
30.5°C
25.4°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:56 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
30.9°C
25.9°C
25%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
06:55 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
31.3°C
26.4°C
22%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
7.0 km/h
14
35.0°
↑
1.0 km/h
15
35.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 595.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.85 µg/m³ |