Thời tiết tại Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jalgaon, Ấn Độ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
22.0°C
16.6°C
41%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.3°C
18.2°C
38%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.4°C
18.0°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
23.4°C
17.9°C
37%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
22.9°C
17.3°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
22.6°C
16.9°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
22.5°C
16.9°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
3.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
27.0°
↑
1.0 km/h
14
28.0°
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
27.0°
↑
1.0 km/h
17
26.0°
↑
1.0 km/h
18
24.0°
↑
1.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.25 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |