Thời tiết tại New Taipei City, Đài Loan 🇹🇼
13.2°C
cảm giác như 11.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại New Taipei City, Đài Loan vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Taipei City, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
11.6°C
10.7°C
74%
17.6 kph
4.5 mm
0.0
06:39 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.0°C
10.2°C
66%
24.1 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
15.6°C
10.8°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
15.5°C
12.7°C
75%
17.6 kph
3.6 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
13.8°C
12.0°C
71%
14.0 kph
0.6 mm
0.0
06:40 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
14.5°C
12.6°C
11.2°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
13.3°C
10.9°C
58%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Taipei City, Đài Loan 🇹🇼
Saturday, January 03, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
11.0°
↑
17.0 km/h
1
11.0°
↑
16.0 km/h
2
11.0°
↑
15.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
12.0 km/h
7
11.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
14.0°
↑
20.0 km/h
18
14.0°
↑
19.0 km/h
19
14.0°
↑
18.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
14.0°
↑
18.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
13.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Taipei City, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.15 µg/m³ |