Thời tiết tại Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Taoyuan City, Đài Loan vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
22.1°C
17.5°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.3°C
20.2°C
70%
16.2 kph
3.2 mm
1.0
05:45 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
23.1°C
19.6°C
73%
28.1 kph
11.3 mm
2.0
05:44 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
22.5°C
19.6°C
80%
15.1 kph
4.5 mm
1.0
05:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
22.8°C
20.3°C
78%
14.8 kph
12.4 mm
2.0
05:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
19.9°C
19.0°C
89%
15.1 kph
5.5 mm
4.0
05:41 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.3°C
19.8°C
82%
9.4 kph
0.3 mm
5.0
05:40 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23
22.0°
↑
11.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
26.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
15
25.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
17
24.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 138.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.35 µg/m³ |