Thời tiết tại Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taoyuan City, Đài Loan vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.1°C
12.8°C
10.7°C
65%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
15.6°C
11.8°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.0°C
13.5°C
72%
23.4 kph
1.8 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.5°C
11.9°C
74%
16.9 kph
0.7 mm
0.0
06:41 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.6°C
13.2°C
10.8°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
15.1°C
13.5°C
12.3°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
15.1°C
11.9°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
16
15.0°
↑
25.0 km/h
17
14.0°
↑
24.0 km/h
18
13.0°
↑
24.0 km/h
19
13.0°
↑
23.0 km/h
20
13.0°
↑
22.0 km/h
21
13.0°
↑
22.0 km/h
22
13.0°
↑
22.0 km/h
23
13.0°
↑
21.0 km/h
13.0°
↑
19.0 km/h
1
13.0°
↑
17.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
2.0 km/h
11
19.0°
↑
0.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taoyuan City, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |