Thời tiết tại Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
14.3°C
cảm giác như 12.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tân Trúc, Đài Loan vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
12.9°C
11.8°C
69%
39.6 kph
0.6 mm
0.0
06:41 AM
05:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
14.4°C
11.8°C
58%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
16.3°C
13.0°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
16.9°C
14.4°C
69%
31.0 kph
0.3 mm
1.0
06:42 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
14.9°C
14.0°C
73%
31.0 kph
0.1 mm
3.0
06:42 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
16.3°C
14.3°C
11.8°C
56%
38.2 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
Friday, January 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
2
14.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
3
14.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
5
13.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
6
13.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
17
12.0°
↑
39.0 km/h
18
12.0°
↑
38.0 km/h
19
12.0°
↑
37.0 km/h
20
12.0°
↑
37.0 km/h
21
12.0°
↑
37.0 km/h
22
12.0°
↑
36.0 km/h
23
12.0°
↑
36.0 km/h
12.0°
↑
36.0 km/h
1
12.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |