Thời tiết tại Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tân Trúc, Đài Loan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
20.3°C
19.0°C
79%
22.7 kph
2.7 mm
0.0
05:48 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.6°C
19.1°C
62%
19.8 kph
0.2 mm
2.0
05:47 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
22.9°C
21.4°C
80%
20.9 kph
3.5 mm
1.0
05:46 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
24.2°C
22.1°C
76%
29.5 kph
11.7 mm
2.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.9°C
21.7°C
80%
25.6 kph
3.2 mm
2.0
05:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
23.2°C
19.2°C
75%
31.7 kph
12.3 mm
5.0
05:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
20.7°C
19.4°C
89%
11.9 kph
5.5 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
20.0°
↑
20.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
20.0°
↑
18.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
19.0°
↑
19.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
20.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
24.0°
↑
19.0 km/h
10
25.0°
↑
18.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
1.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |