Thời tiết tại Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
14.3°C
cảm giác như 12.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tân Trúc, Đài Loan vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
16.3°C
15.1°C
73%
35.3 kph
0.5 mm
1.0
06:29 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
15.9°C
14.6°C
66%
36.0 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
17.9°C
14.4°C
65%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
20.7°C
18.5°C
16.9°C
74%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
18.9°C
16.4°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
20.1°C
17.1°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
22.0°C
20.3°C
18.8°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
17
17.0°
↑
32.0 km/h
18
16.0°
↑
30.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
15.0°
↑
26.0 km/h
3
15.0°
↑
25.0 km/h
4
15.0°
↑
26.0 km/h
5
15.0°
↑
26.0 km/h
6
15.0°
↑
25.0 km/h
7
15.0°
↑
25.0 km/h
8
16.0°
↑
28.0 km/h
9
17.0°
↑
32.0 km/h
10
17.0°
↑
34.0 km/h
11
18.0°
↑
34.0 km/h
12
18.0°
↑
36.0 km/h
13
18.0°
↑
36.0 km/h
14
18.0°
↑
36.0 km/h
15
18.0°
↑
36.0 km/h
16
17.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |