Thời tiết tại Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
23.1°C
cảm giác như 25.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tân Trúc, Đài Loan vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.5°C
23.2°C
86%
11.9 kph
1.7 mm
8.0
05:15 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
24.7°C
23.2°C
22.0°C
88%
9.0 kph
9.8 mm
6.0
05:14 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
24.9°C
21.9°C
20.4°C
85%
12.6 kph
22.7 mm
5.0
05:14 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
23.6°C
21.2°C
20.1°C
90%
13.0 kph
31.3 mm
5.0
05:13 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.8°C
21.0°C
75%
26.6 kph
0.6 mm
5.0
05:13 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
31.1°C
26.3°C
22.7°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
05:12 AM
06:33 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼
Monday, May 11, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
5
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tân Trúc, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1490.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.15 µg/m³ |
| SO2: | 28.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |