Thời tiết tại Tuvalu 🇹🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Funafuti.
29.1°C
cảm giác như 33.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Funafuti tại 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Funafuti
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.4°C
27.7°C
72%
31.7 kph
3.6 mm
4.0
06:06 AM
06:28 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.6°C
28.1°C
72%
29.5 kph
1.3 mm
4.0
06:06 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
27.9°C
76%
24.1 kph
6.5 mm
4.0
06:07 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
28.1°C
75%
20.9 kph
4.4 mm
4.0
06:07 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa vừa
28.5°C
27.9°C
27.4°C
74%
14.4 kph
12.0 mm
4.0
06:07 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.6°C
73%
19.8 kph
2.8 mm
0.0
06:07 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.3°C
27.9°C
76%
23.8 kph
3.6 mm
9.0
06:07 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Funafuti
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
21
29.0°
↑32.0 km/h
22
29.0°
↑31.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
1
29.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
6
28.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
8
29.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
10
29.0°
↑24.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
12
29.0°
↑20.0 km/h
13
29.0°
↑20.0 km/h
14
29.0°
↑19.0 km/h
15
29.0°
↑18.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Funafuti (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910