Thời tiết tại Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
26.5°C
cảm giác như 30.1°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Tanrake Village, Tuvalu vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
26.9°C
25.1°C
83%
38.9 kph
88.8 mm
1.0
06:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
28.5°C
28.1°C
76%
27.4 kph
7.2 mm
3.0
06:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
29.0°C
28.6°C
74%
27.4 kph
0.2 mm
3.0
06:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.3°C
77%
26.3 kph
4.8 mm
3.0
06:14 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.9°C
28.6°C
76%
27.4 kph
2.5 mm
3.0
06:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.9°C
28.4°C
76%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
06:13 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
10
27.0°
1.7 mm
↑
31.0 km/h
11
27.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
12
27.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
13
27.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
14
28.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
1.9 mm
↑
23.0 km/h
17
28.0°
1.4 mm
↑
26.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
30.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
28.0°
↑
29.0 km/h
21
28.0°
↑
25.0 km/h
22
28.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
28.0°
↑
24.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
29.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
29.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
6
28.0°
0.9 mm
↑
25.0 km/h
7
28.0°
1.2 mm
↑
25.0 km/h
8
28.0°
1.2 mm
↑
27.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 95.57 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.57 µg/m³ |
| SO2: | 0.57 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.97 µg/m³ |
| PM10: | 2.67 µg/m³ |