Thời tiết tại Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
29.0°C
cảm giác như 33.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tanrake Village, Tuvalu vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
29.0°C
28.5°C
75%
19.4 kph
4.5 mm
3.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
28.8°C
28.3°C
74%
13.0 kph
6.0 mm
3.0
06:13 AM
06:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.7°C
28.2°C
73%
12.6 kph
3.7 mm
3.0
06:13 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
28.8°C
28.4°C
73%
16.6 kph
9.6 mm
3.0
06:13 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
29.1°C
28.6°C
74%
22.0 kph
1.2 mm
3.0
06:13 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
29.0°C
28.6°C
74%
23.8 kph
2.6 mm
0.0
06:13 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
11
29.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
29.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
22
29.0°
2.5 mm
↑
12.0 km/h
23
28.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
29.0°
↑
10.0 km/h
1
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
28.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
4
28.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
29.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
7
29.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
8
29.0°
↑
13.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanrake Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.57 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.57 µg/m³ |
| SO2: | 0.67 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.07 µg/m³ |
| PM10: | 4.87 µg/m³ |