Thời tiết tại Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
26.6°C
cảm giác như 30.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tokelau Village, Tuvalu vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
27.4°C
26.6°C
80%
25.9 kph
22.9 mm
3.0
06:18 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
27.6°C
27.3°C
79%
26.3 kph
31.9 mm
0.0
06:17 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
27.3°C
26.0°C
79%
52.9 kph
34.1 mm
0.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
27.3°C
25.8°C
75%
50.0 kph
10.2 mm
0.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.4°C
26.5°C
79%
42.5 kph
4.5 mm
0.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
27.9°C
27.6°C
74%
21.2 kph
6.9 mm
7.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
3
27.0°
2.5 mm
↑
16.0 km/h
4
27.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
5
27.0°
1.9 mm
↑
18.0 km/h
6
27.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
7
27.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
8
27.0°
3.1 mm
↑
12.0 km/h
9
27.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
10
27.0°
2.4 mm
↑
19.0 km/h
11
27.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
28.0°
1.8 mm
↑
10.0 km/h
1
28.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
2
28.0°
2.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.63 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.33 µg/m³ |
| PM10: | 6.83 µg/m³ |