Thời tiết tại Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
28.6°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tokelau Village, Tuvalu vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.2°C
75%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
06:17 AM
06:17 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.2°C
27.5°C
74%
20.5 kph
2.0 mm
3.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.8°C
28.4°C
76%
26.3 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.9°C
28.6°C
77%
25.2 kph
1.2 mm
3.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
28.9°C
28.6°C
78%
27.0 kph
7.0 mm
3.0
06:16 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.8°C
28.6°C
77%
27.4 kph
2.4 mm
0.0
06:16 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.7°C
28.4°C
76%
18.0 kph
0.1 mm
7.0
06:16 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻
Friday, April 10, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
6.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
3.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
28.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
28.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
8
28.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokelau Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.63 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.23 µg/m³ |
| PM10: | 7.93 µg/m³ |