Thời tiết tại Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
27.1°C
cảm giác như 29.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Funafuti, Tuvalu vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
28.0°C
25.8°C
75%
32.0 kph
15.9 mm
1.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
27.5°C
26.1°C
74%
33.8 kph
12.4 mm
1.0
05:49 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
27.2°C
26.8°C
78%
22.0 kph
35.1 mm
3.0
05:50 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.9°C
26.8°C
73%
21.2 kph
14.1 mm
3.0
05:50 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
28.0°C
27.6°C
74%
18.4 kph
7.7 mm
0.0
05:51 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.1°C
76%
36.7 kph
3.2 mm
9.0
05:51 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
Friday, January 02, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
6
29.0°
↑
22.0 km/h
7
29.0°
↑
22.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
24.0 km/h
14
28.0°
1.4 mm
↑
25.0 km/h
15
26.0°
3.2 mm
↑
19.0 km/h
16
26.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
18
27.0°
2.1 mm
↑
16.0 km/h
19
26.0°
1.1 mm
↑
19.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
27.0°
1.0 mm
↑
31.0 km/h
22
26.0°
1.4 mm
↑
32.0 km/h
23
26.0°
1.3 mm
↑
31.0 km/h
26.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
1
26.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
5
27.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Funafuti, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |