Thời tiết tại Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
31.4°C
cảm giác như 40.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Funafuti, Tuvalu vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.8°C
28.5°C
75%
19.4 kph
3.2 mm
3.0
06:06 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.7°C
28.0°C
74%
19.1 kph
3.9 mm
3.0
06:06 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.8°C
28.5°C
76%
25.6 kph
1.6 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
29.0°C
28.8°C
75%
23.8 kph
2.4 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
29.0°C
28.8°C
75%
30.2 kph
1.1 mm
0.0
06:06 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
29.0°C
28.6°C
76%
30.2 kph
1.3 mm
7.0
06:06 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
Friday, April 10, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
9
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
15.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
29.0°
1.2 mm
↑
15.0 km/h
15
29.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
16
29.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
19.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
↑
17.0 km/h
22
29.0°
↑
19.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
28.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
5
28.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
6
28.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
7
28.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
8
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Funafuti, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |