Thời tiết tại Motufoua School, Tuvalu 🇹🇻
28.5°C
cảm giác như 32.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Motufoua School, Tuvalu vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Motufoua School, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
28.1°C
25.8°C
74%
22.7 kph
9.4 mm
2.0
05:53 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
27.5°C
26.4°C
73%
16.9 kph
7.8 mm
3.0
05:53 AM
06:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
27.4°C
26.9°C
76%
19.4 kph
22.3 mm
3.0
05:54 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
27.6°C
25.7°C
75%
24.1 kph
10.6 mm
3.0
05:54 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
27.7°C
27.2°C
75%
17.3 kph
7.0 mm
0.0
05:55 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.2°C
26.1°C
80%
30.6 kph
11.0 mm
9.0
05:55 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Motufoua School, Tuvalu 🇹🇻
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
6
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
28.0°
↑
21.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
17
28.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
18
28.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
1.8 mm
↑
18.0 km/h
20
27.0°
1.9 mm
↑
18.0 km/h
21
26.0°
1.8 mm
↑
15.0 km/h
22
26.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
23
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
27.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
1
26.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Motufoua School, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.68 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.58 µg/m³ |
| PM10: | 11.58 µg/m³ |