Thời tiết tại Toga Village, Tuvalu 🇹🇻
27.4°C
cảm giác như 31.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Toga Village, Tuvalu vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toga Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
26.9°C
26.0°C
82%
29.9 kph
24.7 mm
0.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
27.1°C
76%
22.7 kph
3.1 mm
1.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.7°C
28.4°C
75%
25.2 kph
0.4 mm
0.0
06:17 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.3°C
27.6°C
76%
25.9 kph
4.5 mm
2.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.8°C
28.6°C
76%
30.6 kph
0.2 mm
0.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.3°C
77%
22.3 kph
0.7 mm
7.0
06:17 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toga Village, Tuvalu 🇹🇻
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
10
27.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
11
27.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
12
27.0°
2.0 mm
↑
18.0 km/h
13
27.0°
2.1 mm
↑
19.0 km/h
14
27.0°
1.5 mm
↑
23.0 km/h
15
27.0°
0.9 mm
↑
27.0 km/h
16
26.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
17
26.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
27.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
15.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
28.0°
↑
15.0 km/h
5
28.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
6
28.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toga Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.63 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.63 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.63 µg/m³ |
| PM10: | 3.53 µg/m³ |