Thời tiết tại Teava Village, Tuvalu 🇹🇻
28.4°C
cảm giác như 32.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Teava Village, Tuvalu vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teava Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
27.9°C
25.7°C
74%
22.3 kph
5.2 mm
2.0
05:59 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.6°C
28.1°C
26.5°C
71%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:00 AM
06:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
27.9°C
27.3°C
74%
17.6 kph
23.5 mm
3.0
06:00 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
27.7°C
27.3°C
74%
16.6 kph
18.0 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.8°C
27.6°C
27.2°C
75%
18.4 kph
10.0 mm
0.0
06:01 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.5°C
27.4°C
27.0°C
78%
32.4 kph
5.0 mm
9.0
06:02 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Teava Village, Tuvalu 🇹🇻
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
10
28.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
28.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
28.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
18
27.0°
1.5 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
20
26.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
11.0 km/h
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teava Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.57 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.57 µg/m³ |
| SO2: | 0.87 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.17 µg/m³ |
| PM10: | 11.57 µg/m³ |