Thời tiết tại Asau Village, Tuvalu 🇹🇻
28.2°C
cảm giác như 32.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Asau Village, Tuvalu vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asau Village, Tuvalu 🇹🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.6°C
28.0°C
73%
32.8 kph
4.5 mm
4.0
06:09 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
28.6°C
27.9°C
72%
32.4 kph
7.1 mm
4.0
06:09 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.2°C
75%
29.5 kph
3.2 mm
4.0
06:09 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
28.5°C
28.2°C
76%
27.0 kph
7.0 mm
4.0
06:10 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.4°C
75%
24.1 kph
2.6 mm
0.0
06:10 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
27.9°C
75%
17.6 kph
0.4 mm
9.0
06:10 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Asau Village, Tuvalu 🇹🇻
Monday, February 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
7
28.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
8
28.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
9
29.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
11
29.0°
↑
31.0 km/h
12
29.0°
↑
29.0 km/h
13
29.0°
↑
29.0 km/h
14
29.0°
↑
28.0 km/h
15
29.0°
↑
26.0 km/h
16
29.0°
↑
25.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
19
29.0°
↑
28.0 km/h
20
29.0°
↑
26.0 km/h
21
29.0°
↑
25.0 km/h
22
29.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
2
28.0°
↑
27.0 km/h
3
28.0°
↑
26.0 km/h
4
28.0°
↑
25.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
6
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asau Village, Tuvalu 🇹🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.68 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.08 µg/m³ |
| PM10: | 6.28 µg/m³ |