Thời tiết tại Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-1.7°C
cảm giác như -5.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa
1.7°C
-0.5°C
-2.1°C
79%
16.2 kph
1.2 mm
0.0
07:32 AM
04:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
2.2°C
0.9°C
-0.6°C
91%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
0.5°C
-0.3°C
99%
9.0 kph
12.9 mm
0.0
07:32 AM
04:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.0°C
-0.6°C
-1.5°C
80%
19.4 kph
3.2 mm
0.0
07:32 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.5°C
-3.8°C
-6.6°C
90%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-2.5°C
-6.3°C
-8.1°C
96%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-1.4°C
-5.1°C
-6.8°C
91%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
1
-2.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
2
-2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
-2.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
-2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
-1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
1.0°
↑
15.0 km/h
13
2.0°
↑
12.0 km/h
14
2.0°
↑
9.0 km/h
15
1.0°
↑
7.0 km/h
16
-0.0°
↑
8.0 km/h
17
-0.0°
↑
10.0 km/h
18
-0.0°
↑
13.0 km/h
19
-0.0°
↑
13.0 km/h
20
-1.0°
↑
13.0 km/h
21
-0.0°
↑
12.0 km/h
22
-0.0°
↑
13.0 km/h
23
-0.0°
↑
12.0 km/h
-0.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |