Thời tiết tại Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
11.2°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
11.4°C
7.4°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.5°C
7.7°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.7°C
13.8°C
10.8°C
55%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
11.3°C
7.5°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
9.4°C
6.3°C
42%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.9°C
3.9°C
60%
9.7 kph
1.0 mm
2.0
06:07 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
9.0°
↑
8.0 km/h
9
11.0°
↑
11.0 km/h
10
13.0°
↑
15.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
12
15.0°
↑
19.0 km/h
13
16.0°
↑
22.0 km/h
14
15.0°
↑
24.0 km/h
15
14.0°
↑
24.0 km/h
16
14.0°
↑
22.0 km/h
17
14.0°
↑
23.0 km/h
18
13.0°
↑
21.0 km/h
19
13.0°
↑
19.0 km/h
20
12.0°
↑
18.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
11.0°
↑
16.0 km/h
23
11.0°
↑
14.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Budapest, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |