Thời tiết tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-1.8°C
cảm giác như -7.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.5°C
-1.0°C
-3.0°C
63%
24.1 kph
0.6 mm
0.0
07:27 AM
04:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
3.0°C
1.6°C
-0.9°C
82%
23.0 kph
11.2 mm
0.0
07:27 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa nhẹ
1.2°C
0.6°C
0.2°C
100%
17.3 kph
33.0 mm
0.0
07:27 AM
04:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
-1.0°C
-2.9°C
90%
16.6 kph
3.6 mm
0.0
07:26 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-4.8°C
-10.3°C
91%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-4.3°C
-9.9°C
-13.2°C
96%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-1.9°C
-6.1°C
-9.9°C
92%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
1
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
2
-3.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
-2.0°
↑
15.0 km/h
5
-2.0°
↑
19.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
-2.0°
↑
22.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
-0.0°
↑
21.0 km/h
11
1.0°
↑
20.0 km/h
12
2.0°
↑
19.0 km/h
13
2.0°
↑
17.0 km/h
14
2.0°
↑
16.0 km/h
15
2.0°
↑
16.0 km/h
16
-1.0°
↑
15.0 km/h
17
-2.0°
↑
17.0 km/h
18
-1.0°
↑
20.0 km/h
19
-1.0°
↑
20.0 km/h
20
-1.0°
↑
22.0 km/h
21
-1.0°
↑
24.0 km/h
22
-1.0°
↑
24.0 km/h
23
-1.0°
↑
23.0 km/h
-1.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |