Thời tiết tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
5.1°C
cảm giác như 2.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa vừa
10.1°C
6.5°C
5.6°C
80%
25.2 kph
9.0 mm
0.0
06:25 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
5.6°C
2.6°C
75%
25.2 kph
0.5 mm
1.0
06:23 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
11.9°C
7.3°C
4.4°C
72%
34.2 kph
0.1 mm
1.0
06:21 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
12.2°C
7.7°C
4.3°C
71%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.4°C
6.9°C
69%
27.0 kph
0.5 mm
1.0
06:17 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
8.9°C
5.1°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.3°C
12.1°C
9.3°C
57%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Monday, March 30, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
22
6.0°
↑
17.0 km/h
23
6.0°
↑
20.0 km/h
6.0°
↑
25.0 km/h
1
5.0°
↑
24.0 km/h
2
5.0°
↑
20.0 km/h
3
4.0°
↑
20.0 km/h
4
4.0°
↑
22.0 km/h
5
4.0°
↑
21.0 km/h
6
3.0°
↑
18.0 km/h
7
3.0°
↑
16.0 km/h
8
4.0°
↑
18.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
7.0°
↑
19.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
7.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
11.0 km/h
20
6.0°
↑
14.0 km/h
21
5.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |