Thời tiết tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
1.0°C
cảm giác như 0.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.1°C
0.5°C
83%
21.6 kph
1.9 mm
0.0
06:46 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
1.3°C
-2.2°C
62%
14.4 kph
0.5 mm
0.0
06:44 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
6.3°C
2.9°C
0.5°C
71%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
06:42 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.5°C
3.2°C
0.6°C
67%
35.3 kph
0.1 mm
0.0
06:41 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.9°C
4.1°C
0.3°C
80%
24.8 kph
15.1 mm
0.0
06:39 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.9°C
-1.8°C
86%
35.3 kph
2.6 mm
1.0
06:37 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.2°C
0.2°C
-2.9°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Sunday, February 15, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
20
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
0.0°
↑
7.0 km/h
1
-0.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
11.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
-1.0°
↑
11.0 km/h
6
-2.0°
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
11.0 km/h
9
0.0°
↑
13.0 km/h
10
1.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
14.0 km/h
12
3.0°
↑
13.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
5.0°
↑
14.0 km/h
15
5.0°
↑
12.0 km/h
16
4.0°
↑
7.0 km/h
17
3.0°
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
9.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kecskemét, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |