Thời tiết tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
0.3°C
cảm giác như -6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
3.3°C
1.9°C
-2.1°C
69%
44.3 kph
0.1 mm
0.0
06:51 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
4.2°C
-0.0°C
-3.0°C
59%
16.2 kph
0.9 mm
0.0
06:50 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
7.0°C
3.2°C
0.0°C
79%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
3.1°C
0.3°C
66%
35.3 kph
0.1 mm
0.0
06:46 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
4.2°C
1.8°C
0.1°C
87%
28.8 kph
31.7 mm
0.0
06:45 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.2°C
-0.9°C
-3.5°C
88%
40.0 kph
8.6 mm
1.0
06:43 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
1.3°C
-2.8°C
-6.9°C
87%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Sunday, February 15, 2026
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
18
-0.0°
↑
33.0 km/h
19
-1.0°
↑
30.0 km/h
20
-1.0°
↑
28.0 km/h
21
-2.0°
↑
26.0 km/h
22
-2.0°
↑
23.0 km/h
23
-2.0°
↑
21.0 km/h
-2.0°
↑
14.0 km/h
1
-2.0°
↑
7.0 km/h
2
-3.0°
↑
7.0 km/h
3
-3.0°
↑
8.0 km/h
4
-3.0°
↑
3.0 km/h
5
-3.0°
↑
3.0 km/h
6
-3.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
-2.0°
↑
10.0 km/h
9
-1.0°
↑
9.0 km/h
10
0.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
13.0 km/h
12
3.0°
↑
14.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
13.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
10.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |