Thời tiết tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
6.3°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.5°C
3.5°C
79%
32.0 kph
0.8 mm
0.0
06:27 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
7.8°C
3.3°C
68%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:25 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
9.3°C
4.2°C
71%
24.5 kph
1.4 mm
0.0
06:23 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
14.3°C
10.2°C
6.8°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
9.3°C
5.0°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
7.5°C
3.9°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.0°C
11.7°C
5.8°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, March 31, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
19
7.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
20
6.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
21
6.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
5
4.0°
↑
23.0 km/h
6
4.0°
↑
21.0 km/h
7
3.0°
↑
20.0 km/h
8
4.0°
↑
20.0 km/h
9
6.0°
↑
22.0 km/h
10
7.0°
↑
21.0 km/h
11
9.0°
↑
19.0 km/h
12
10.0°
↑
16.0 km/h
13
12.0°
↑
15.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
13.0°
↑
16.0 km/h
16
13.0°
↑
17.0 km/h
17
12.0°
↑
16.0 km/h
18
12.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |