Thời tiết tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
0.2°C
cảm giác như -5.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
2.5°C
-0.3°C
75%
28.4 kph
0.2 mm
0.0
06:48 AM
05:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.6°C
3.3°C
0.7°C
64%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.2°C
3.6°C
0.4°C
77%
19.8 kph
8.7 mm
0.0
06:45 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.9°C
-1.2°C
-3.6°C
80%
48.2 kph
4.8 mm
0.0
06:43 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
3.2°C
-0.8°C
-5.6°C
63%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.5°C
-0.3°C
90%
10.1 kph
0.2 mm
1.0
06:39 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.2°C
2.5°C
82%
30.6 kph
0.2 mm
2.0
06:38 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
12
5.0°
↑
26.0 km/h
13
6.0°
↑
28.0 km/h
14
6.0°
↑
28.0 km/h
15
6.0°
↑
26.0 km/h
16
6.0°
↑
26.0 km/h
17
4.0°
↑
22.0 km/h
18
3.0°
↑
17.0 km/h
19
3.0°
↑
15.0 km/h
20
3.0°
↑
19.0 km/h
21
3.0°
↑
22.0 km/h
22
3.0°
↑
23.0 km/h
23
2.0°
↑
23.0 km/h
2.0°
↑
26.0 km/h
1
2.0°
↑
27.0 km/h
2
2.0°
↑
28.0 km/h
3
2.0°
↑
26.0 km/h
4
2.0°
↑
27.0 km/h
5
2.0°
↑
30.0 km/h
6
2.0°
↑
30.0 km/h
7
2.0°
↑
29.0 km/h
8
2.0°
↑
30.0 km/h
9
4.0°
↑
30.0 km/h
10
5.0°
↑
32.0 km/h
11
6.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |