Thời tiết tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-1.0°C
cảm giác như -6.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.3°C
0.1°C
-1.8°C
85%
21.2 kph
2.8 mm
0.0
07:33 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.8°C
0.6°C
-0.7°C
90%
14.0 kph
2.3 mm
0.0
07:33 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.0°C
0.1°C
-1.8°C
95%
9.7 kph
0.2 mm
0.0
07:33 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
-1.3°C
-4.2°C
79%
25.2 kph
0.3 mm
0.0
07:33 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-0.7°C
-3.7°C
-5.7°C
79%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-1.0°C
-2.5°C
-3.3°C
81%
14.4 kph
1.1 mm
1.0
07:33 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-2.8°C
-3.9°C
89%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
1
-1.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
2
-0.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
3
-0.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
4
-0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
5
-0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
-0.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
0.0°
↑
11.0 km/h
11
1.0°
↑
12.0 km/h
12
2.0°
↑
13.0 km/h
13
2.0°
↑
16.0 km/h
14
2.0°
↑
17.0 km/h
15
2.0°
↑
17.0 km/h
16
1.0°
↑
17.0 km/h
17
0.0°
↑
16.0 km/h
18
0.0°
↑
17.0 km/h
19
0.0°
↑
17.0 km/h
20
-0.0°
↑
17.0 km/h
21
-0.0°
↑
14.0 km/h
22
-1.0°
↑
12.0 km/h
23
-0.0°
↑
12.0 km/h
0.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Székesfehérvár, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |